Bạn đang lên kế hoạch xây dựng hoặc cải tạo nhà ở và muốn tìm hiểu chính xác cửa nhôm Xingfa bao nhiêu 1m? Đây là câu hỏi then chốt đối với mọi chủ đầu tư khi bắt đầu dự toán chi phí.

Khác với các dòng cửa thông thường, giá cửa nhôm Xingfa không đơn thuần là một con số cố định trên mỗi mét vuông. Chi phí cuối cùng phụ thuộc vào sự kết hợp phức tạp của các yếu tố: hệ nhôm, loại kính, phụ kiện, và công nghệ sản xuất.
Bài viết chuyên sâu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện nhất về:
- Bảng giá niêm yết theo m² của các hệ cửa phổ biến.
- Công thức tính giá chuẩn để bạn tự dự toán.
- Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí.
- Lời khuyên từ chuyên gia để tối ưu hóa ngân sách đầu tư.
1. 🔍 Tổng Quan Về Giá Cửa Nhôm Xingfa và Công Thức Tính
Trước khi đi sâu vào bảng giá chi tiết, bạn cần nắm rõ cách các đơn vị thi công uy tín tính giá một bộ cửa nhôm Xingfa.
1.1. Công thức Tính Giá Chuẩn Xác Nhất
Giá một bộ cửa nhôm Xingfa được tính theo công thức sau:
$$\text{Giá 1 bộ cửa} = (\text{Diện tích} \times \text{Đơn giá m}^2) + \text{Giá phụ kiện Kinlong đồng bộ} + \text{Chi phí khác (VAT, vận chuyển, lắp đặt)}$$
- Diện tích: Được tính bằng (Chiều rộng x Chiều cao) của khung bao.
- Đơn giá m²: Chính là câu trả lời cho thắc mắc cửa nhôm Xingfa bao nhiêu 1m, con số này đã bao gồm: Thanh nhôm profile Xingfa, kính (tùy loại), gioăng EPDM và chi phí sản xuất, lắp đặt cơ bản.

1.2. Phân Loại Giá Theo Hệ Nhôm và Độ Dày
Đơn giá m² phụ thuộc chủ yếu vào hệ nhôm (55, 63, 93) và độ dày (thường là 1.4mm – 2.0mm).
| Hệ Nhôm & Loại Cửa | Độ Dày Nhôm (mm) | Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/m²) | Ghi Chú Cơ Bản |
| Hệ 55 – Cửa Đi Mở Quay | 2.0 | 1.850.000 – 2.300.000 | Thường dùng kính 8mm, 10mm cường lực. |
| Hệ 55 – Cửa Sổ Mở Quay/Hất | 1.4 | 1.700.000 – 2.000.000 | Phù hợp cho cửa sổ kích thước vừa và nhỏ. |
| Hệ 93 – Cửa Đi Mở Lùa (Trượt) | 2.0 | 1.950.000 – 2.300.000 | Độ dày 2.0mm cho khung và cánh, chịu lực tốt. |
| Hệ 93 – Cửa Sổ Mở Lùa (Trượt) | 2.0 | 2.000.000 – 2.550.000 | Tối ưu diện tích, ray trượt chắc chắn. |
| Hệ 63 – Cửa Xếp Trượt Gấp | 1.6 – 2.0 | 2.500.000 – 3.000.000 | Giá cao hơn do phụ kiện Kinlong phức tạp hơn. |
| Vách Kính Cố Định (Fixed) | 1.4 | 1.500.000 – 1.800.000 | Sử dụng nhôm Xingfa làm khung bao, tiết kiệm chi phí. |
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Bảng giá trên chỉ là MỨC THAM KHẢO để bạn định hình chi phí cơ bản. Giá thực tế còn thay đổi theo màu sắc (trắng, nâu cafe, đen, xám, vân gỗ), chủng loại kính (kính dán an toàn, kính hộp) và đặc biệt là nhà cung cấp.
2. 🧱 Phân Tích Các Yếu Tố “Quyết Định” Đơn Giá Cửa Nhôm Xingfa
Để hiểu rõ tại sao cùng là cửa Xingfa nhưng giá lại có sự chênh lệch lớn, bạn cần xem xét 5 yếu tố cốt lõi sau:

2.1. Nguồn Gốc Thanh Nhôm Profile (Yếu tố quyết định chất lượng)
- Xingfa Nhập Khẩu Chính Hãng (Tem đỏ Quảng Đông): Đây là dòng sản phẩm cao cấp, có độ dày tiêu chuẩn, tem nhãn, mã QR rõ ràng. Giá thành cao nhất và đảm bảo chất lượng, độ bền.
- Xingfa Trong Nước (Liên doanh): Thanh nhôm được sản xuất tại Việt Nam theo tiêu chuẩn Xingfa. Chất lượng tốt nhưng không đồng nhất bằng hàng nhập khẩu, giá thành rẻ hơn khoảng 10-20%.
- Nhôm “Giả Xingfa” (Nhôm hệ thường): Thường có độ dày không đủ, màu sơn kém bền, kết cấu khoang rỗng không đạt chuẩn. Giá rẻ nhất nhưng tuổi thọ và độ bền kém xa. Đây là loại nhôm bạn nên tránh.
2.2. Chủng Loại Kính (Yếu tố chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí m²)
Đơn giá m² đã bao gồm kính cường lực tiêu chuẩn 8mm hoặc 10mm. Nếu bạn muốn nâng cấp, chi phí sẽ tăng:
| Loại Kính | Đặc điểm | Tăng Chi Phí Thêm (VNĐ/m²) |
| Kính Dán An Toàn (6.38mm – 8.38mm) | Có lớp phim PVB ở giữa, an toàn khi vỡ, cách âm tốt hơn. | + 100.000 – 200.000 |
| Kính Cường Lực (12mm) | Tăng khả năng chịu lực, an toàn tuyệt đối cho cửa đi lớn. | + 250.000 – 350.000 |
| Kính Hộp Cách Âm, Cách Nhiệt (20mm – 24mm) | Cấu tạo 2 lớp kính với lớp khí Argon ở giữa, cách âm, cách nhiệt vượt trội. | + 800.000 – 1.500.000 |
2.3. Hệ Phụ Kiện Kim Khí (Phần “linh hồn” của bộ cửa)
Phụ kiện được tính giá riêng, không nằm trong đơn giá m². Đây là chi phí không thể cắt giảm vì nó quyết định độ bền, độ kín khít và sự vận hành êm ái của cửa.
- Kinlong Chính Hãng: Là lựa chọn đồng bộ, tối ưu nhất. Giá phụ kiện cho một bộ cửa dao động từ 800.000 VNĐ (cửa sổ 1 cánh) đến 5.000.000 VNĐ (cửa đi lùa 4 cánh lớn).
- Phụ kiện Cao Cấp Khác (CMECH, Hopo…): Có giá cao hơn Kinlong từ 10-30%, thường dùng cho các công trình cao cấp, yêu cầu thiết kế tinh xảo hơn.
- Phụ kiện “Nhái” hoặc “Loại 2”: Giá rẻ hơn 30-50%. Dễ gây hỏng hóc, xệ cánh, kẹt khóa chỉ sau 1-2 năm sử dụng. Tuyệt đối không nên chọn.

2.4. Màu Sắc (Ảnh hưởng đến độ bền màu)
- Màu Trắng Sứ, Nâu Cafe, Xám Ghi, Đen: Là các màu tiêu chuẩn, giá niêm yết theo bảng giá m².
- Màu Vân Gỗ (Giả Gỗ): Đây là loại sơn tĩnh điện đặc biệt, yêu cầu kỹ thuật cao hơn, nên giá thành cao hơn 10-20% so với các màu tiêu chuẩn.
2.5. Đơn Vị Thi Công (Tay nghề và Công nghệ sản xuất)
Mặc dù đơn giá m² có thể tương đương nhau, chất lượng sản phẩm hoàn thiện lại khác biệt rõ rệt giữa các đơn vị.
- Đơn vị uy tín: Sử dụng công nghệ ép góc 3 dao hiện đại, keo ép góc chuyên dụng, gioăng EPDM chất lượng cao, thợ lắp đặt có tay nghề cao (ít nhất 5 năm kinh nghiệm). Giá có thể cao hơn, nhưng chất lượng vượt trội.
- Đơn vị nhỏ lẻ, kém chuyên nghiệp: Sử dụng công nghệ bắt vít hoặc ép góc thô sơ, keo silicon thường. Cửa dễ bị thấm nước, xệ cánh, và độ bền giảm sút nghiêm trọng.
3. 📝 Bảng Giá Phụ Kiện Kinlong Đồng Bộ Chi Tiết (Giá tham khảo)

Vì giá phụ kiện được tách riêng, đây là bảng giá chi tiết bạn cần nắm để tính tổng chi phí.
| Loại Cửa | Quy Cách Mở | Số Cánh | Bộ Phụ Kiện Kinlong (VNĐ) |
| Cửa Sổ | Mở Quay/Hất | 1 Cánh | 800.000 – 1.100.000 |
| Cửa Sổ | Mở Quay/Hất | 2 Cánh | 1.500.000 – 1.900.000 |
| Cửa Sổ | Mở Lùa | 2 Cánh | 900.000 – 1.300.000 |
| Cửa Đi | Mở Quay | 1 Cánh | 1.900.000 – 2.500.000 (Gồm Khóa Đơn/Đa Điểm) |
| Cửa Đi | Mở Quay | 2 Cánh | 2.800.000 – 3.500.000 |
| Cửa Đi | Mở Lùa | 2 Cánh | 2.500.000 – 3.200.000 |
| Cửa Đi | Xếp Trượt | 4 Cánh | 4.500.000 – 5.500.000 |
| Cửa Đi | Xếp Trượt | 6 Cánh | 6.500.000 – 8.000.000 |
(Chi phí này chưa bao gồm thuế VAT và áp dụng cho Phụ kiện Kinlong nhập khẩu chính hãng)
4. 📐 Ví Dụ Thực Tế: Tính Giá Cửa Nhôm Xingfa Chính Xác Nhất
Để giúp bạn hình dung chi phí thực tế, ta hãy áp dụng công thức vào một ví dụ cụ thể.
Ví dụ: Tính giá cho 1 bộ cửa đi 2 cánh mở quay, kích thước 2.5m (rộng) x 2.2m (cao).
Thông số lựa chọn:
- Hệ Nhôm: Xingfa Hệ 55, dày 2.0mm, màu nâu cafe.
- Kính: Kính cường lực 10mm tiêu chuẩn.
- Phụ Kiện: Kinlong chính hãng, đa điểm.
- Đơn giá m² tham khảo: 2.000.000 VNĐ/m².
- Giá Phụ kiện Kinlong 2 cánh mở quay: 3.000.000 VNĐ.

Bước 1: Tính Diện Tích Bộ Cửa
$$\text{Diện tích} = 2.5\text{m} \times 2.2\text{m} = 5.5\text{m}^2$$
Bước 2: Tính Giá Nhôm và Kính (theo m²)
$$\text{Giá nhôm \& kính} = 5.5\text{m}^2 \times 2.000.000\text{ VNĐ/m}^2 = 11.000.000\text{ VNĐ}$$
Bước 3: Tính Tổng Giá Bộ Cửa
$$\text{Tổng giá} = \text{Giá nhôm \& kính} + \text{Giá phụ kiện}$$
$$\text{Tổng giá} = 11.000.000\text{ VNĐ} + 3.000.000\text{ VNĐ} = 14.000.000\text{ VNĐ}$$
Kết quả: Chi phí ước tính cho bộ cửa đi 2 cánh mở quay này là 14.000.000 VNĐ (chưa bao gồm VAT).
5. 💡 Lời Khuyên Chuyên Gia: Tối Ưu Chi Phí Đầu Tư Cửa Nhôm Xingfa
Để đảm bảo bạn nhận được sản phẩm chất lượng xứng đáng với số tiền bỏ ra, hãy tuân thủ những nguyên tắc sau:

5.1. Phân Bổ Ngân Sách Hợp Lý Cho Các Vị Trí
Không nhất thiết tất cả các cửa đều phải là Xingfa cao cấp nhất:
- Ưu tiên cao nhất: Cửa đi chính, cửa ban công, cửa mặt tiền (nên chọn Xingfa nhập khẩu, kính cường lực 10mm, phụ kiện Kinlong).
- Ưu tiên vừa: Cửa sổ phòng ngủ, phòng vệ sinh (có thể chọn Xingfa hệ 55, kính 8mm hoặc kính dán an toàn 6.38mm để tiết kiệm chi phí m²).
- Tránh: Sử dụng nhôm “giả Xingfa” ở bất kỳ vị trí nào, vì nó ảnh hưởng đến độ bền và an toàn chung của ngôi nhà.
- Cửa Nhựa Composite: Báo Giá & Mẫu Cửa Gỗ Chống Nước, Cách Âm Tốt Nhất 2025
- So Sánh Cửa Nhựa Composite Và Cửa Nhôm Xingfa: Lựa Chọn Nào Tốt Nhất?
- [Báo Giá] Cửa Nhựa Gỗ Composite Mới Nhất 2025 – Chống Nước, Cách Âm Tuyệt Đối
- Cửa Xếp Trượt: Giải Pháp Đột Phá Cho Không Gian Kiến Trúc Hiện Đại
- Cửa Vòm Nhựa Composite: Lựa Chọn Đẳng Cấp Cho Không Gian Nội Thất
5.2. Chú Trọng Đến Công Nghệ Sản Xuất
Một bộ cửa Xingfa đắt tiền nhưng được gia công kém chất lượng vẫn không bền. Khi lựa chọn đơn vị thi công, hãy yêu cầu:
- Kiểm tra góc cửa: Góc cửa phải được ép góc bằng máy, phẳng, liền mạch, sử dụng keo chuyên dụng (keo Dow Corning/APOLO A500) để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, không bị hở.
- Kiểm tra gioăng: Phải là gioăng EPDM 2 thành phần, mềm dẻo, đàn hồi tốt.

5.3. Yêu Cầu Hợp Đồng Rõ Ràng
Hợp đồng thi công phải thể hiện chi tiết và tách bạch:
- Đơn giá m²: Phải ghi rõ đã bao gồm loại kính nào (độ dày, chủng loại).
- Chi phí phụ kiện: Liệt kê rõ ràng giá phụ kiện cho từng bộ cửa, thương hiệu (Kinlong chính hãng 100%).
- Các chi phí phát sinh: Chi phí vận chuyển, lắp đặt, VAT (nếu có) phải được chốt trước.
5.4. Đừng Ham Rẻ Bất Thường
Nếu một đơn vị báo giá cửa nhôm Xingfa bao nhiêu 1m rẻ hơn mặt bằng chung 15-20% trở lên, hãy cẩn trọng. Rất có thể họ đang cắt giảm chi phí ở những hạng mục sau:
- Sử dụng nhôm có độ dày không đủ (1.2mm thay vì 1.4mm).
- Thay thế gioăng EPDM bằng gioăng cao su thường (dễ lão hóa, xì hơi).
- Sử dụng phụ kiện Kinlong loại 2 hoặc hàng nhái.

6. 🌟 So Sánh Giá Cửa Nhôm Xingfa Với Các Dòng Cửa Khác
Việc xem xét cửa nhôm Xingfa bao nhiêu 1m sẽ hiệu quả hơn khi đặt nó cạnh các vật liệu khác.
| Loại Cửa | Ưu điểm Nổi bật | Giá Trung Bình (VNĐ/m²) | Nhận Xét |
| Cửa Nhôm Xingfa | Độ bền 25-50 năm, kín khít, cách âm, cách nhiệt. Phù hợp cho mọi công trình hiện đại. | 1.800.000 – 3.000.000 | Tỷ lệ Giá trị/Giá thành cao nhất. |
| Cửa Nhôm Hệ Thường | Giá rẻ. | 1.000.000 – 1.500.000 | Dễ bị cong vênh, xệ cánh, khả năng kín nước kém. |
| Cửa Nhựa Lõi Thép | Cách âm, cách nhiệt tốt. | 1.600.000 – 2.500.000 | Độ bền màu kém hơn nhôm, dễ bị ố vàng, không thích hợp cho cửa lớn. |
| Cửa Gỗ Tự Nhiên | Thẩm mỹ truyền thống cao. | 4.000.000 – 10.000.000+ | Chi phí bảo trì cao, dễ bị mối mọt, cong vênh theo thời tiết. |
Kết luận: Dù có mức giá ban đầu cao hơn nhôm hệ thường, nhưng tuổi thọ vượt trội, khả năng chống chọi thời tiết và chi phí bảo trì gần như bằng không khiến Xingfa trở thành khoản đầu tư hiệu quả về mặt kinh tế trong dài hạn.
7. 🎁 Tóm Lược và Lời Kêu Gọi Hành Động
Hy vọng với những phân tích chi tiết trên, bạn đã có câu trả lời rõ ràng nhất cho câu hỏi cửa nhôm Xingfa bao nhiêu 1m. Chi phí là một biến số linh hoạt, nhưng luôn đi kèm với chất lượng.
Đừng bao giờ đánh đổi chất lượng (Nhôm chính hãng, Phụ kiện Kinlong, Kỹ thuật ép góc) để lấy mức giá rẻ bất thường. Hãy coi cửa nhôm Xingfa là một tài sản lâu dài, đầu tư một lần sử dụng bền vững hàng chục năm.

Bạn đang cần báo giá chi tiết theo kích thước thực tế công trình?
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá CỬA NHÔM XINGFA CHÍNH HÃNG với cam kết:
- Sử dụng vật tư nhập khẩu 100% (Tem đỏ Quảng Đông).
- Phụ kiện Kinlong đồng bộ, bảo hành chính hãng.
- Báo giá trọn gói minh bạch, không phát sinh.
GỌI NGAY: 0931 433 688 hoặc ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN VÀ BẢNG GIÁ MIỄN PHÍ!








